deviated nasal septum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Vẹo lệch vách ngăn mũi: Một tình trạng bất thường trong đó vách ngăn mũi (cấu trúc sụn và xương chia đôi khoang mũi) bị lệch khỏi vị trí trung tâm. Sự lệch lạc này có thể gây tắc nghẽn một hoặc cả hai đường mũi, dẫn đến các vấn đề về hô hấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His chronic nasal congestion was finally diagnosed as a deviated nasal septum. (Tình trạng nghẹt mũi mãn tính của anh ấy cuối cùng được chẩn đoán là do vẹo lệch vách ngăn mũi.)
- Surgery can correct a severely deviated nasal septum and improve breathing. (Phẫu thuật có thể chỉnh sửa một vách ngăn mũi bị vẹo lệch nghiêm trọng và cải thiện hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a deviated nasal septum": bị vẹo lệch vách ngăn mũi.
- The athlete discovered he had a deviated nasal septum after a series of breathing tests. (Vận động viên phát hiện mình bị vẹo lệch vách ngăn mũi sau một loạt bài kiểm tra hô hấp.)
"correction of a deviated nasal septum": phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn mũi bị lệch.
- The correction of a deviated nasal septum is a common otolaryngological procedure. (Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn mũi bị lệch là một thủ thuật phổ biến trong tai mũi họng.)
Biến thể và từ gần giống
Septal deviation (n): Sự lệch vách ngăn (cách nói khác của cùng tình trạng).
- The CT scan confirmed a significant septal deviation. (Chụp CT xác nhận có sự lệch vách ngăn đáng kể.)
Nasal obstruction (n): Sự tắc nghẽn mũi (một triệu chứng chính của tình trạng này).
- A deviated nasal septum is a common cause of chronic nasal obstruction. (Vẹo lệch vách ngăn mũi là một nguyên nhân phổ biến gây tắc nghẽn mũi mãn tính.)
Từ đồng nghĩa
- Deviated septum: Vách ngăn bị lệch (cách nói tắt, thường ngụ ý vách ngăn mũi).
- Nasal septal deformity: Dị dạng vách ngăn mũi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ y khoa chuyên ngành, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không có thành ngữ liên quan.)
Noun
- Vẹo lệch vách ngăn mũi